Phong độ Lugano gần đây, KQ Lugano mới nhất
Phong độ Lugano gần đây
-
08/03/2026LuganoLuzern0 - 1L
-
05/03/2026LuganoFC Sion1 - 1W
-
01/03/20261 GrasshopperLugano1 - 0L
-
22/02/2026LuganoLausanne Sports1 - 0W
-
15/02/2026BaselLugano1 - 0D
-
12/02/2026LuganoServette1 - 0D
-
08/02/2026WinterthurLugano 10 - 0D
-
01/02/2026GrasshopperLugano 10 - 0D
-
25/01/2026LuganoWinterthur3 - 0W
-
18/01/2026LuzernLugano1 - 3W
Thống kê phong độ Lugano gần đây, KQ Lugano mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 4 | 2 |
Thống kê phong độ Lugano gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Thụy Sỹ | 10 | 4 | 4 | 2 |
Phong độ Lugano gần đây: theo giải đấu
-
08/03/2026LuganoLuzern0 - 1L
-
05/03/2026LuganoFC Sion1 - 1W
-
01/03/20261 GrasshopperLugano1 - 0L
-
22/02/2026LuganoLausanne Sports1 - 0W
-
15/02/2026BaselLugano1 - 0D
-
12/02/2026LuganoServette1 - 0D
-
08/02/2026WinterthurLugano 10 - 0D
-
01/02/2026GrasshopperLugano 10 - 0D
-
25/01/2026LuganoWinterthur3 - 0W
-
18/01/2026LuzernLugano1 - 3W
- Kết quả Lugano mới nhất ở giải VĐQG Thụy Sỹ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lugano gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lugano (sân nhà) | 8 | 4 | 0 | 0 |
| Lugano (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
BXH VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun | 29 | 22 | 2 | 5 | 66 | 32 | 34 | 68 | T T T T H T |
| 2 | St. Gallen | 29 | 16 | 6 | 7 | 58 | 35 | 23 | 54 | H T H T H T |
| 3 | Lugano | 29 | 14 | 7 | 8 | 46 | 36 | 10 | 49 | H H T B T B |
| 4 | Basel | 29 | 13 | 7 | 9 | 42 | 38 | 4 | 46 | B H B T T B |
| 5 | FC Sion | 29 | 10 | 12 | 7 | 41 | 33 | 8 | 42 | T B T H B H |
| 6 | Young Boys | 29 | 12 | 6 | 11 | 58 | 55 | 3 | 42 | B T B T T B |
| 7 | Luzern | 29 | 9 | 9 | 11 | 57 | 54 | 3 | 36 | T T T B B T |
| 8 | Lausanne Sports | 29 | 9 | 9 | 11 | 45 | 47 | -2 | 36 | B H B B T T |
| 9 | Servette | 29 | 7 | 12 | 10 | 47 | 53 | -6 | 33 | H H H H H T |
| 10 | FC Zurich | 29 | 9 | 4 | 16 | 41 | 57 | -16 | 31 | T B T B B B |
| 11 | Grasshopper | 29 | 5 | 9 | 15 | 37 | 51 | -14 | 24 | B H B T B B |
| 12 | Winterthur | 29 | 3 | 7 | 19 | 32 | 79 | -47 | 16 | B B B B H H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Sỹ