x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Có
Không
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Có
Không
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo
Có
Không
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2025-2026
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 mùa 2025-2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
FC Shakhtar Donetsk U21
18
16
0.89
2
Dinamo KyivU21
18
11
0.61
3
Rukh Vynnyky U21
18
19
1.06
4
Polissya Zhytomyr U21
19
13
0.68
5
Zorya U21
19
18
0.95
6
LNZ Cherkasy U21
19
35
1.84
7
Metalist 1925 Kharkiv(U21)
18
27
1.5
8
Veres Rivne U21
19
25
1.32
9
Karpaty U21
17
26
1.53
10
Obolon Kiev U21
19
32
1.68
11
Kolos Kovalivka U21
18
21
1.17
12
Kryvbas U21
19
37
1.95
13
PFC Oleksandria U21
19
40
2.11
14
Epitsentr U21
19
49
2.58
15
FC KudrivkaU21
19
56
2.95
16
SC Poltava U21
18
46
2.56
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 2025-2026 (sân nhà)
1
FC Shakhtar Donetsk U21
10
11
1.1
2
Dinamo KyivU21
8
4
0.5
3
Zorya U21
10
6
0.6
4
Veres Rivne U21
10
11
1.1
5
Polissya Zhytomyr U21
9
8
0.89
6
Rukh Vynnyky U21
9
10
1.11
7
Metalist 1925 Kharkiv(U21)
9
13
1.44
8
Kryvbas U21
9
10
1.11
9
LNZ Cherkasy U21
10
15
1.5
10
Karpaty U21
9
17
1.89
11
Kolos Kovalivka U21
9
10
1.11
12
Obolon Kiev U21
10
24
2.4
13
PFC Oleksandria U21
10
20
2
14
FC KudrivkaU21
9
27
3
15
SC Poltava U21
8
15
1.88
16
Epitsentr U21
9
17
1.89
Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Ukraine U21 2025-2026 (sân khách)
1
FC Shakhtar Donetsk U21
8
5
0.63
2
Rukh Vynnyky U21
9
9
1
3
Dinamo KyivU21
10
7
0.7
4
Polissya Zhytomyr U21
10
5
0.5
5
Obolon Kiev U21
9
8
0.89
6
LNZ Cherkasy U21
9
20
2.22
7
Zorya U21
9
12
1.33
8
Kolos Kovalivka U21
9
11
1.22
9
Karpaty U21
8
9
1.13
10
Metalist 1925 Kharkiv(U21)
9
14
1.56
11
Veres Rivne U21
9
14
1.56
12
Kryvbas U21
10
27
2.7
13
Epitsentr U21
10
32
3.2
14
PFC Oleksandria U21
9
20
2.22
15
FC KudrivkaU21
10
29
2.9
16
SC Poltava U21
10
31
3.1
Cập nhật: 09/03/2026 07:35:58
Tên giải đấu
VĐQG Ukraine U21
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Ukraine U21 Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
19
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)